• Viet Nam
  • American
  • Loading...

    Tổng tiền:

    Loading...
    Loading...

    Tổng tiền:

    Tìm kiếm

    Danh mục sản phẩm

    Loading...

    Sản phẩm hot

    phatdatcompany.com

    Đồng Hồ Áp Suất 1000 Bar AFRISO | Kiểm Định Quatest 3

    Liên hệ
    AFRISO
    Còn hàng

    Đồng hồ áp suất 1000 bar AFRISO, mặt số ghi Class 1.0, 316 SS, EN 837-1. Hình ảnh thiết bị thực tế có tem kiểm định Quatest 3. Liên hệ Phát Đạt để được tư vấn và báo giá.

    • Chia sẻ qua viber bài: Đồng Hồ Áp Suất 1000 Bar AFRISO | Kiểm Định Quatest 3
    • Chia sẻ qua reddit bài:Đồng Hồ Áp Suất 1000 Bar AFRISO | Kiểm Định Quatest 3

    Đồng Hồ Áp Suất 1000 Bar AFRISO – Inox 316, Class 1.0

    Đồng hồ áp suất AFRISO 0–1000 bar Class 1.0, vật liệu ghi 316 SS, tiêu chuẩn EN 837-1

    Đồng hồ áp suất AFRISO dải đo 0–1000 bar, Class 1.0, có ký hiệu 316 SS và EN 837-1 trên mặt số.

     

    Đồng hồ áp suất thủy lực hoặc Đồng hồ áp suất 1000 bar AFRISO được sử dụng trong các hệ thống cần theo dõi áp suất rất cao, chẳng hạn một số thiết bị thủy lực, máy thử áp, cụm bơm cao áp và máy móc công nghiệp chuyên dụng. Khi chọn đồng hồ ở dải áp suất này, kỹ sư không nên chỉ quan tâm đến giới hạn 1000 bar trên mặt số mà còn phải kiểm tra áp suất làm việc thực tế, kiểu tải áp suất, vật liệu tiếp xúc môi chất, kết nối và yêu cầu kiểm định.

    Phát Đạt giới thiệu mẫu đồng hồ AFRISO có mặt số ghi dải đo 0–1000 bar, Class 1.0, 316 SS và EN 837-1. Thiết bị thực tế đã được kiểm định, dán tem Quatest 3 trước khi giao khách hàng. Bài viết dưới đây phân tích các thông số nhận dạng, cách lựa chọn và những điểm kỹ sư cần xác nhận trước khi đặt mua đồng hồ áp suất cao.

    1. Đồng hồ áp suất 1000 bar là gì?

    Đồng hồ áp suất 1000 bar là thiết bị đo áp suất có giới hạn trên của thang đo là 1000 bar, tương đương 100 MPa. Đây là dải đo rất cao so với các đồng hồ thông dụng dùng cho khí nén, nước hoặc hệ thống hơi công nghiệp thông thường.

    Tùy thiết kế máy và điều kiện vận hành, đồng hồ dải 1000 bar có thể được cân nhắc cho:

    • Hệ thống thủy lực áp suất cao.
    • Máy thử áp và cụm thiết bị kiểm tra áp suất.
    • Một số máy ép, bộ nguồn thủy lực chuyên dụng.
    • Bơm và thiết bị công nghiệp có áp suất đầu ra cao.
    • Hệ thống thử nghiệm, nghiên cứu hoặc kiểm tra thiết bị.

    Không phải tất cả các ứng dụng trên đều phù hợp với cùng một model. Trước khi chọn đồng hồ, cần đối chiếu áp suất cực đại, áp suất dao động, loại môi chất và yêu cầu của nhà sản xuất máy.

    Lưu ý: Đồng hồ có thang đo đến 1000 bar không có nghĩa là có thể vận hành liên tục ở 1000 bar trong mọi điều kiện. Giới hạn tải tĩnh, tải động và tải ngắn hạn phải được xác nhận theo tài liệu của đúng model.

    2. Thông số nhận dạng đồng hồ áp suất 1000 bar AFRISO

    Từ hình ảnh chiếc đồng hồ thực tế, có thể nhận dạng các thông tin sau:

    Thông số

    Thông tin đọc được

    Ý nghĩa

    Thương hiệuAFRISONhà sản xuất thiết bị đo
    Dải đo0–1000 barGiới hạn trên của thang đo
    Cấp chính xácClass 1.0Cấp chính xác ghi trên mặt số
    Tiêu chuẩnEN 837-1Tiêu chuẩn được ghi trên mặt đồng hồ
    Vật liệu316 SSKý hiệu vật liệu thép không gỉ 316
    Kiểu kết nốiChân dướiQuan sát từ hình ảnh mặt trước
    Kiểm địnhTem Quatest 3Có tem kiểm định trên thân thiết bị
    Thời hạn ghi trên tem02-10-2027Ngày được ghi là thời hạn hiệu lực kiểm định

    Những thông số cần xác nhận thêm trước khi đặt hàng hoặc thay thế: đường kính mặt, mã sản phẩm AFRISO, kích thước và tiêu chuẩn ren, áp suất làm việc cho phép theo chế độ tải, môi chất đo và nhiệt độ môi chất tối đa. Không nên suy ra các thông số này chỉ từ hình chụp mặt trước.

    Class 1.0 có nghĩa là gì?

    Class 1.0 là cấp chính xác được ghi trên mặt đồng hồ. Theo cách biểu thị cấp chính xác của đồng hồ áp suất cơ, sai số giới hạn được xác định theo phần trăm của toàn thang đo, theo các điều kiện quy định của tiêu chuẩn áp dụng.

    Với thang đo 0–1000 bar, 1% toàn thang tương ứng 10 bar. Đây là cách minh họa giá trị sai số theo cấp chính xác, không phải cam kết rằng mọi phép đo thực tế luôn sai lệch đúng 10 bar hoặc thấp hơn trong mọi điều kiện. Nhiệt độ, tình trạng thiết bị, rung động, xung áp và kết quả hiệu chuẩn/kiểm định đều cần được xem xét.

    Khi ứng dụng yêu cầu kiểm soát áp suất với sai số nhỏ, kỹ sư nên kiểm tra xem Class 1.0 có đáp ứng yêu cầu của quy trình hay không, thay vì mặc định dải đo càng cao thì thiết bị càng chính xác.

    Thang đo 0–1000 bar và cấp chính xác Class 1.0 trên đồng hồ áp suất thủy lực

    Khi lựa chọn đồng hồ áp suất 1000 bar, cần kiểm tra dải đo, cấp chính xác, tiêu chuẩn và cấu hình kết nối của đúng model.

     

    Vật liệu 316 SS có ý nghĩa gì?

    316 SS là ký hiệu thép không gỉ loại 316. Tuy nhiên, chỉ nhìn ký hiệu này chưa đủ để kết luận toàn bộ bộ phận tiếp xúc môi chất đều bằng 316 SS. Cần kiểm tra cấu hình của nhà sản xuất, đặc biệt là phần tử đo, chân kết nối và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với môi chất.

    Vật liệu phù hợp phải được lựa chọn theo loại chất lỏng hoặc khí, nhiệt độ, khả năng ăn mòn và yêu cầu vệ sinh của hệ thống.

    3. Khi nào nên chọn đồng hồ áp suất 1000 bar?

    Kỹ sư nên bắt đầu từ áp suất lớn nhất mà hệ thống thực sự có thể đạt tới, không chỉ từ áp suất vận hành bình thường.

    Trước khi chọn đồng hồ, cần làm rõ:

    1. Áp suất làm việc bình thường là bao nhiêu bar?
    2. Áp suất cực đại khi khởi động, dừng máy hoặc chuyển chế độ là bao nhiêu?
    3. Áp suất có dao động nhanh, rung kim hoặc xuất hiện xung áp không?
    4. Môi chất là dầu thủy lực, nước, khí hay chất lỏng khác?
    5. Nhiệt độ tại chân đồng hồ là bao nhiêu?
    6. Đồng hồ cần lắp chân dưới hay chân sau?
    7. Có yêu cầu kiểm định hoặc hồ sơ đo lường trước khi đưa vào sử dụng không?

    Nếu áp suất làm việc chỉ chiếm một phần nhỏ của thang đo 1000 bar, khả năng đọc các biến động nhỏ có thể bị hạn chế. Ngược lại, chọn thang đo quá thấp so với áp suất cực đại có thể khiến thiết bị bị quá tải.

    Vì vậy, lựa chọn đúng không đơn giản là lấy dải đo lớn nhất có thể mua. Cần cân bằng giữa vùng áp suất cần theo dõi, độ dễ đọc, điều kiện tải và giới hạn của model.

    Tham khảo thêm Đồng hồ áp suất thủy lực 250 bar.

     

    Trong một số hệ thống công nghiệp, van Cock hoặc van khóa được sử dụng để hỗ trợ cô lập đồng hồ áp suất khi cần kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế. Khi lựa chọn phụ kiện, cần đối chiếu kiểu kết nối, vật liệu, môi chất và đặc biệt là áp suất làm việc cho phép của van với điều kiện vận hành thực tế.

    Anh có thể tham khảo thêm các loại van Cock, van khóa đồng hồ áp suất để lựa chọn phụ kiện phù hợp với cấu hình hệ thống. Với hệ thống áp suất cao như 1000 bar, không sử dụng van thông thường nếu chưa xác nhận rõ thông số áp suất định mức và khả năng tương thích.

    4. Ứng dụng trong nhà máy và thiết bị công nghiệp

    Hệ thống thủy lực áp suất cao

    Một số hệ thống thủy lực chuyên dụng làm việc ở áp suất cao để tạo lực lớn trong không gian nhỏ. Đồng hồ cần tương thích với dầu thủy lực, kết nối của cụm máy và chế độ áp suất thực tế.

    Không nên mặc định tất cả các máy ép hoặc hệ thống thủy lực đều cần đồng hồ 1000 bar. Dải đo phải dựa trên thiết kế và thông số vận hành của máy.

    Máy thử áp và thiết bị kiểm tra

    Trong các ứng dụng thử nghiệm, đồng hồ có thể được dùng để theo dõi áp suất trong quá trình kiểm tra. Nếu kết quả được dùng để nghiệm thu hoặc xác nhận chất lượng, cần xác định yêu cầu về độ chính xác, hiệu chuẩn hoặc kiểm định của quy trình.

    Cụm bơm và thiết bị áp suất cao

    Một số cụm bơm hoặc thiết bị chuyên dụng có thể cần dải đo cao hơn đồng hồ công nghiệp thông thường. Khi lựa chọn, cần kiểm tra xem áp suất ở vị trí lắp đồng hồ có giống áp suất danh định của bơm hay không; tổn thất áp suất, van điều khiển và thiết kế đường ống có thể làm thay đổi giá trị đo.

    Máy móc công nghiệp chuyên dụng

    Ngoài các ứng dụng kể trên, đồng hồ 1000 bar có thể được cân nhắc cho các thiết bị có yêu cầu áp suất cao khác. Phải dựa vào bản vẽ, hướng dẫn của nhà sản xuất máy và thông số vận hành thực tế, không chọn chỉ dựa trên tên ứng dụng.

    Đồng hồ áp suất thủy lực lắp trên tủ

    Đồng hồ áp suất dải cao có thể được lựa chọn cho hệ thống thủy lực chuyên dụng khi dải đo, áp suất cực đại và chế độ tải phù hợp.

     

    5. Kinh nghiệm thực tế Phát Đạt: đồng hồ AFRISO 1000 bar có tem Quatest 3

    Phát Đạt đã tiếp nhận một đơn hàng đồng hồ áp suất AFRISO dải 0–1000 bar. Trước khi bàn giao, thiết bị có tem kiểm định Quatest 3 trên thân đồng hồ. Hình ảnh mặt trước cho thấy các thông tin 0–1000 bar, Class 1.0, 316 SS và EN 837-1.

    Đây là chi tiết thực tế hữu ích cho kỹ sư và bộ phận mua hàng: khi đặt đồng hồ áp suất cao, ngoài thương hiệu và dải đo, cần xác định từ đầu liệu thiết bị có phải kiểm định hay không, đơn vị nào thực hiện và hồ sơ nào phải bàn giao kèm theo.

    Tem trên ảnh ghi thời hạn hiệu lực đến 02-10-2027. Khi sử dụng thông tin này trong hồ sơ mua hàng hoặc nghiệm thu, cần đối chiếu tem gốc, giấy chứng nhận và yêu cầu của đơn vị sử dụng. Không nên xem ảnh tem thay thế cho việc kiểm tra hồ sơ đầy đủ.

    Điểm cần lưu ý từ trường hợp thực tế: đồng hồ có thang đo 1000 bar không tự động phù hợp với mọi máy áp suất cao. Trước khi giao hàng, vẫn phải kiểm tra đúng dải đo, cấu hình kết nối, vật liệu, chế độ tải và yêu cầu kiểm định của khách hàng.

    Tem kiểm định Quatest 3 trên thân đồng hồ áp suất AFRISO 1000 bar

    Hình ảnh thực tế tem kiểm định Quatest 3 trên đồng hồ áp suất AFRISO trước khi bàn giao khách hàng. Thời hạn ghi trên tem đến 02-10-2027.

     

    6. Sai lầm thường gặp khi chọn đồng hồ áp suất 1000 bar

    Sai lầm 1: Chỉ nhìn dải đo trên mặt số

    Dải 0–1000 bar cho biết giới hạn trên của thang đo, nhưng chưa cho biết mức tải tĩnh, tải động và tải ngắn hạn được phép. Cần xem tài liệu kỹ thuật của model.

    Không phải hệ thống công nghiệp nào cũng cần đồng hồ áp suất dải cao. Với hệ thống áp suất thấp, cần chọn thiết bị có dải đo phù hợp để dễ quan sát và đáp ứng yêu cầu kiểm soát của quy trình. Ví dụ, đồng hồ áp suất 600 mbar AFRISO thuộc nhóm dải đo thấp, khác với đồng hồ áp suất AFRISO 0–1000 bar dùng cho các ứng dụng áp suất cao chuyên biệt. Kỹ sư cần căn cứ vào áp suất vận hành, áp suất cực đại, dao động áp suất và yêu cầu của hệ thống trước khi lựa chọn.

    Sai lầm 2: Cho rằng đồng hồ luôn chịu được 1000 bar liên tục

    Không nên suy ra điều này từ thang đo. Một model có thể có giới hạn tải khác nhau tùy chế độ áp suất. Cần kiểm tra thông số của nhà sản xuất và điều kiện thực tế.

    Sai lầm 3: Chọn sai ren kết nối

    Chân ren có thể khác nhau về kích thước, bước ren và tiêu chuẩn. Không nên đặt hàng chỉ dựa trên đường kính đo bằng thước hoặc hình ảnh. Cần xác nhận loại ren theo bản vẽ hoặc mã thiết bị hiện có.

    Sai lầm 4: Bỏ qua xung áp và rung động

    Nếu áp suất thay đổi nhanh, kim rung hoặc thiết bị thường xuyên chịu xung áp, tuổi thọ và độ ổn định phép đo có thể bị ảnh hưởng. Cần đánh giá chế độ vận hành và chọn giải pháp phù hợp theo khuyến nghị kỹ thuật, không tự ý lắp thêm phụ kiện không tương thích.

    Sai lầm 5: Chỉ quan tâm đến vật liệu vỏ

    Ký hiệu 316 SS không thay thế việc kiểm tra vật liệu của tất cả bộ phận tiếp xúc môi chất. Cần xác nhận cấu hình thực tế và khả năng tương thích hóa học.

    Sai lầm 6: Không xác định yêu cầu kiểm định

    Nếu đồng hồ được dùng trong quy trình cần hồ sơ đo lường, hãy xác nhận yêu cầu kiểm định, hiệu chuẩn hoặc chứng từ trước khi đặt hàng. Đừng chờ đến lúc bàn giao mới phát hiện hồ sơ không đáp ứng yêu cầu.

    Sai lầm 7: Cho rằng tem kiểm định bảo đảm mọi điều kiện sử dụng

    Tem kiểm định thể hiện thông tin kiểm định theo phạm vi và thời hạn được ghi nhận. Tem không thay thế việc chọn đúng dải đo, kiểm tra điều kiện vận hành hoặc bảo đảm thiết bị không bị quá tải sau khi đưa vào sử dụng.

    7. Bảng so sánh các dải đo áp suất

    Tiêu chí

    Đồng hồ 0–250 bar

    Đồng hồ 0–600 bar

    Đồng hồ 0–1000 bar

    Giới hạn thang đo250 bar600 bar1000 bar
    Ứng dụngHệ thống phù hợp dải 250 barHệ thống cần dải cao hơnHệ thống chuyên dụng áp suất rất cao
    Khả năng đọc biến động nhỏPhụ thuộc cấp chính xác và vùng làm việcPhụ thuộc cấp chính xác và vùng làm việcCó thể khó đọc biến động nhỏ nếu áp suất thực tế thấp
    Kiểm tra chế độ tảiBắt buộcBắt buộcĐặc biệt quan trọng
    Lựa chọn theo áp suất cực đạiCóCóCó
    Phù hợp với mọi hệ thống thủy lực?KhôngKhôngKhông

    Không thể kết luận dải nào tốt hơn chỉ từ con số bar. Dải đo phù hợp phải dựa trên áp suất làm việc, áp suất cực đại, đặc tính tải, yêu cầu đọc số và hướng dẫn của nhà sản xuất.

    8. Quy trình chọn đồng hồ áp suất 1000 bar trước khi báo giá

    Để hạn chế nhầm lẫn khi mua hàng, Phát Đạt khuyến nghị khách hàng cung cấp các thông tin sau:

    • Dải đo cần sử dụng: 0–1000 bar hay dải khác.
    • Loại môi chất và nhiệt độ làm việc.
    • Áp suất vận hành bình thường và áp suất cực đại.
    • Áp suất tĩnh hay có dao động/xung áp.
    • Đường kính mặt và kiểu lắp.
    • Kích thước, tiêu chuẩn ren và hướng kết nối.
    • Vật liệu yêu cầu.
    • Cấp chính xác.
    • Yêu cầu kiểm định, hiệu chuẩn và chứng từ.
    • Hình ảnh đồng hồ cũ hoặc mã sản phẩm nếu cần thay thế.

    Nếu thay thế thiết bị cũ, nên gửi ảnh mặt trước, ảnh chân ren và nhãn/mã sản phẩm. Các hình ảnh này giúp đối chiếu cấu hình, nhưng khi có yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt vẫn cần bản vẽ hoặc tài liệu chính thức.

    9. Vì sao nên liên hệ Phát Đạt khi cần đồng hồ áp suất 1000 bar?

    Phát Đạt kinh doanh và cung cấp thiết bị đo lường công nghiệp, trong đó có đồng hồ áp suất AFRISO. Với nhu cầu đồng hồ áp suất cao, việc tư vấn cần dựa trên thông số thực tế của hệ thống thay vì chỉ chọn theo tên sản phẩm.

    Khi gửi yêu cầu, khách hàng có thể cung cấp dải đo, môi chất, nhiệt độ, áp suất cực đại, kiểu kết nối và yêu cầu kiểm định. Phát Đạt sẽ dựa vào các thông tin đó để kiểm tra cấu hình phù hợp và xác nhận những thông số cần thiết trước khi báo giá.

    Đối với đơn hàng có yêu cầu kiểm định, hãy nêu rõ yêu cầu ngay từ đầu để xác nhận khả năng thực hiện, thời gian và hồ sơ bàn giao trước khi chốt đơn.

     

    Thông tin thực tế và kiểm tra thiết bị trước khi bàn giao

    Phát Đạt đã cung cấp đồng hồ áp suất AFRISO dải đo 0–1000 bar cho khách hàng. Hình ảnh thiết bị thực tế ghi nhận các thông tin trên mặt số gồm Class 1.0, 316 SS và EN 837-1. Trên thân đồng hồ có tem kiểm định Quatest 3 với thời hạn ghi đến 02-10-2027.

    Các thông tin được trình bày trong bài dựa trên hình ảnh thiết bị thực tế. Khi lựa chọn hoặc thay thế đồng hồ áp suất cao, khách hàng cần đối chiếu thêm mã sản phẩm, kiểu ren, vật liệu tiếp xúc môi chất, áp suất làm việc cho phép và yêu cầu kiểm định của hệ thống.

    Phát Đạt khuyến nghị xác nhận đầy đủ cấu hình trước khi báo giá hoặc đặt hàng, đặc biệt với các ứng dụng có áp suất cao hoặc áp suất dao động.

     

    10. Câu hỏi thường gặp về đồng hồ áp suất 1000 bar

    Đồng hồ áp suất 1000 bar đo được bao nhiêu MPa?

    1000 bar tương đương 100 MPa. Khi lựa chọn, cần xác định thang đo của đồng hồ và áp suất thực tế tại vị trí lắp đặt.

    Đồng hồ áp suất 1000 bar AFRISO có cấp chính xác bao nhiêu?

    Chiếc đồng hồ trong hình thực tế ghi Class 1.0. Khi đặt mua model khác, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm và thông số trên tài liệu của nhà sản xuất.

    Đồng hồ 1000 bar có dùng cho hệ thống thủy lực được không?

    Có thể phù hợp với một số hệ thống thủy lực áp suất cao, nhưng phải kiểm tra áp suất làm việc, chế độ tải, môi chất, kết nối và yêu cầu của nhà sản xuất máy.

    Có nên chọn đồng hồ 1000 bar cho hệ thống chỉ làm việc ở áp suất thấp hơn nhiều?

    Không nên chọn chỉ vì muốn có giới hạn đo lớn. Thang đo quá rộng có thể khiến việc quan sát biến động áp suất nhỏ khó hơn. Hãy chọn dải đo dựa trên vùng áp suất cần giám sát và yêu cầu kỹ thuật.

    Class 1.0 có nghĩa là sai số 1 bar không?

    Không. Cấp chính xác thường được biểu thị theo phần trăm của toàn thang đo theo tiêu chuẩn áp dụng. Với thang 0–1000 bar, 1% toàn thang tương ứng 10 bar; cần xét đúng điều kiện quy định của tiêu chuẩn và tình trạng thiết bị.

    Chân ren đồng hồ áp suất AFRISO 1000 bar là ren gì?

    Không thể xác định chắc chắn chỉ từ ảnh mặt trước. Cần kiểm tra mã sản phẩm, bản vẽ hoặc đo và xác nhận đúng kích thước, bước ren, tiêu chuẩn ren.

    Đồng hồ áp suất 1000 bar có cần kiểm định không?

    Điều này phụ thuộc yêu cầu pháp lý áp dụng, mục đích sử dụng và quy trình của đơn vị vận hành. Nếu khách hàng yêu cầu kiểm định, cần xác nhận đơn vị thực hiện, phạm vi và hồ sơ đi kèm trước khi đặt hàng.

    Tem Quatest 3 trên đồng hồ có ý nghĩa gì?

    Tem trong hình thể hiện thông tin kiểm định và thời hạn được ghi trên tem. Khi nghiệm thu, cần đối chiếu tem với giấy chứng nhận và các yêu cầu hồ sơ của bên sử dụng.

    Phát Đạt có cung cấp đồng hồ áp suất 1000 bar AFRISO không?

    Phát Đạt đã có hình ảnh thực tế một đồng hồ AFRISO 0–1000 bar có tem kiểm định Quatest 3. Để xác nhận hàng sẵn có, thời gian giao hàng và cấu hình cần đặt, khách hàng nên liên hệ Phát Đạt theo thông tin ở cuối bài.

    Kết luận

    Đồng hồ áp suất 1000 bar AFRISO là lựa chọn cần được đánh giá theo điều kiện vận hành thực tế, không chỉ theo giới hạn thang đo. Các thông tin ghi trên chiếc đồng hồ Phát Đạt đã cung cấp gồm 0–1000 bar, Class 1.0, 316 SS và EN 837-1; thiết bị thực tế cũng có tem kiểm định Quatest 3.

    Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận áp suất làm việc và áp suất cực đại, chế độ tải, môi chất, nhiệt độ, kết nối và yêu cầu kiểm định. Việc kiểm tra đúng cấu hình ngay từ đầu giúp hạn chế chọn sai thiết bị và tránh phát sinh khi lắp đặt, nghiệm thu.

    Liên hệ Phát Đạt để được tư vấn đồng hồ áp suất 1000 bar AFRISO:

    Gửi thông số hệ thống hoặc hình ảnh đồng hồ cũ để được hỗ trợ đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

     

     

     

     

    Bài Viết Liên Quan

    Đồng hồ áp suất 600 mbar AFRISO – Tham khảo đồng hồ dải đo thấp cho các hệ thống có áp suất phù hợp.

    Đồng hồ áp suất 250 bar AFRISO – Tìm hiểu thêm lựa chọn đồng hồ áp suất cao với dải đo 250 bar.

    Van Cock, van khóa đồng hồ áp suất – Tham khảo phụ kiện kết nối và cô lập đồng hồ khi cần bảo trì, với điều kiện áp suất định mức phù hợp.

    Đồng hồ đo áp suất lò hơi, đồng hồ đo áp suất hơi nóng – Tìm hiểu thiết bị đo áp suất cho hệ thống lò hơi và đường ống hơi nóng.

     

     

     

    Tags

    Sản phẩm liên quan

    5 Loại Đồng Hồ Nước Thải Điện Từ Phổ Biến Và Đáng Tham Khảo
    Liên hệ

    5 Loại Đồng Hồ Nước Thải Điện Từ Phổ Biến Và Đáng Tham Khảo

    Tìm hiểu 5 dòng đồng hồ nước thải điện từ phổ biến cho nhà máy công nghiệp gồm Siemens MAG 5100W, Endress+Hauser Promag W, KROHNE OPTIFLUX, Yokogawa ADMAG AXW và ABB WaterMaster. Phân tích ứng dụng, DN, vật liệu liner – điện cực, tín hiệu và những tiêu chí kỹ thuật cần kiểm tra trước khi lựa chọn.